2021-09-23 14:36:06 Find the results of "

partite

" for you

Partite là gì, Nghĩa của từ Partite | Từ điển Anh - Việt - Rung ...

Partite là gì: / ´pa:tait /, Tính từ: (thực vật học) xẻ sâu; xẻ sát gốc, Toán & tin: tách biệt, phân riêng ra, Kỹ thuật chung: tách ...

Partite - Từ điển Anh - Việt - tratu.soha.vn

Pa:tait'''/, (thực vật học) xẻ sâu; xẻ sát gốc, tách biệt, phân riêng ra, tách biệt, ... http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Partite

partite' trong từ điển Lạc ...

partite. ['pa:tait] ... tách biệt, phân riêng ra. Toán học.

Partite | Từ điển Pháp - Việt - Rung.vn

Kết quả tìm kiếm cho “Partite” ... Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 (khoáng vật học) hactit, sáp hóa thạch Danh từ giống cái (khoáng vật học) hactit, sáp hóa thạch.

Partite | Từ điển Anh - Việt - Rung.vn

Kết quả tìm kiếm cho “Partite” ... pæ,mæti'pa:tait /, : (sinh vật học) có gân chân vịt,

Partite Oggi Stasera e Domani - Stadiosport.it

Tutte le partite di oggi, stasera e domani in diretta Tv e streaming. Chi gioca stasera ? Guida completa ed elenco aggiornato.

partite - Idioms Proverbs - proverbmeaning.com

Diccionario de palabras similares, Sinónimos, Diccionario Sinónimo de partite

partite - Idioms Proverbs - proverbmeaning.com

Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự Đồng nghĩa của partite

partite - Idioms Proverbs - proverbmeaning.com

Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự Trái nghĩa của partite